warehouse
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhà kho
- Nghĩa tiếng Anh
- A large building where goods are stored before being sold or delivered.
- Ví dụ
Orders are packed in the warehouse.
Đơn hàng được đóng gói tại nhà kho.
- Cụm từ thường gặp
- warehouse worker; distribution warehouse
- Họ từ
- warehousing
Bản dịch
- 한국어창고
- 中文仓库
- 日本語倉庫
- ไทยคลังสินค้า
- Bahasa Indonesiagudang
- Русскийсклад
- हिन्दीगोदाम
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.