Wi-Fi
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Wi-Fi
- Nghĩa tiếng Anh
- A wireless way of connecting devices to the internet within a local area.
- Ví dụ
The café has free Wi-Fi.
Quán cà phê có Wi-Fi miễn phí.
- Cụm từ thường gặp
- connect to Wi-Fi; Wi-Fi password; free Wi-Fi
- Họ từ
- wireless
Bản dịch
- 한국어와이파이
- 中文无线网络(Wi-Fi)
- 日本語Wi-Fi(無線LAN)
- ไทยไวไฟ
- Bahasa IndonesiaWi-Fi
- РусскийWi-Fi
- हिन्दीवाई-फ़ाई
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.