AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

wisdom tooth

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
răng khôn
Nghĩa tiếng Anh
One of the last teeth to grow at the back of the mouth, sometimes removed.
Ví dụ
She had her wisdom teeth removed.Cô ấy đã nhổ răng khôn.
Cụm từ thường gặp
wisdom teeth; remove a wisdom tooth
Họ từ
wisdom teeth

Bản dịch

  • 한국어사랑니
  • 中文智齿
  • 日本語親知らず
  • ไทยฟันคุด
  • Bahasa Indonesiagigi bungsu
  • Русскийзуб мудрости
  • हिन्दीअक्ल दाढ़
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.